Hướng dẫn
Mutation khủng long
Mutation là các khả năng thụ động giúp thay đổi cách khủng long sinh tồn, săn mồi hoặc chiến đấu. Trang bị đúng mutation phù hợp với lối chơi sẽ tạo lợi thế rõ rệt trên đảo.
Mutation là gì?
Mỗi khủng long có nhiều ô mutation (slot) trong loadout. Khi vào 1 màn chơi mới, bạn sẽ được chọn mutation cho từng ô từ 1 danh sách được random sẵn. Mutation đã chọn sẽ có hiệu lực suốt đời sống hiện tại của con vật — hồi sinh lại là phải chọn lại từ đầu.
Nguồn gốc
3 cách để có Mutation
Mặc định theo loài
Mỗi loài có sẵn 1 pool mutation cơ bản, xuất hiện ngay từ khi mới nở.
Riêng cho Slot 2
Một số mutation chỉ xuất hiện khi random vào ô Slot 2, không roll ở các slot khác.
Mở khóa qua nhiệm vụ
Một số mutation ẩn, chỉ mở ra sau khi hoàn thành điều kiện riêng trong trận (ví dụ: nhảy đủ số lần, hạ gục đủ số mục tiêu về đêm...).
Phân loại theo chức năng
4 nhóm Mutation chính
Tấn công
Tăng sát thương, tốc độ ra đòn hoặc hiệu quả săn mồi trong các tình huống cụ thể.
Phòng thủ
Giảm sát thương nhận vào, kháng một số hiệu ứng bất lợi khi bị tấn công.
Sinh tồn
Giảm tốc độ tiêu hao thể lực, nước, năng lượng hoặc tăng tốc hồi phục.
Giác quan
Mở rộng phạm vi phát hiện con mồi/kẻ thù, cải thiện khả năng quan sát môi trường.
Điều kiện giới hạn
Một số mutation chỉ xuất hiện với điều kiện riêng, không random cho tất cả mọi người:
- Chỉ dành cho loài ăn thịt
- Chỉ dành cho loài ăn cỏ
- Chỉ dành cho con cái
- Chỉ dành cho đầu đàn (Group Leader)
Tra cứu chi tiết
Toàn bộ Mutation
Tên mutation giữ nguyên tiếng Anh (tên trong game), phần điều kiện và hiệu ứng dịch sang tiếng Việt để dễ tra cứu.
Mutation thông thường
| Mutation | Điều kiện | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| Accelerated Prey Drive | Ăn thịt | +10% sát thương lên con mồi dưới 35% máu |
| Advanced Gestation | Chỉ con cái | +50% tốc độ mang thai / ấp trứng |
| Barometric Sensitivity | Ăn cỏ | Cảnh báo trước khi có bão hoặc hạn hán |
| Cannibalistic | Ăn thịt · Slot 2 & 4 | Coi đồng loại là con mồi ưa thích |
| Cellular Regeneration | Mọi loài | +15% tốc độ hồi máu |
| Congenital Hypoalgesia | Mọi loài | -15% sát thương nhận từ loài lớn hơn |
| Efficient Digestion | Mọi loài | -20% tốc độ tiêu hao thức ăn |
| Enlarged Meniscus | Mọi loài | Sát thương rơi trừ vào thể lực trước khi trừ máu |
| Epidermal Fibrosis | Mọi loài | +15% kháng chảy máu |
| Featherweight | Mọi loài | +50% tốc độ mờ dấu chân để lại |
| Hematophagy | Ăn thịt | +15% hồi nước khi ăn xác |
| Hemomania | Ăn thịt | +5% sát thương lên mục tiêu đang chảy máu |
| Hydrodynamic | Mọi loài | +15% tốc độ bơi |
| Hydro-regenerative | Mọi loài | +25% hồi máu khi trời mưa |
| Hypervigilance | Ăn cỏ | Mở rộng góc quan sát khi đang ăn, nghe rõ tiếng bước chân hơn |
| Increased Inspiratory Capacity | Mọi loài | +15% dung tích oxy |
| Infrasound Communication | Mọi loài | -50% âm lượng chat thoại phát ra |
| Nocturnal | Mọi loài | +5% hồi máu vào ban đêm |
| Osteosclerosis | Mọi loài | +20% kháng sát thương gãy xương |
| Photosynthetic Regeneration | Ăn cỏ | +10% hồi thể lực vào ban ngày |
| Photosynthetic Tissue | Mọi loài | +5% hồi máu vào ban ngày |
| Reabsorption | Mọi loài | Hồi thêm 1 ít nước khi trời mưa hoặc đứng trong nước uống được |
| Sequential Hermaphroditism | Mọi loài | Có thể đổi giới tính (không di truyền cho đời sau) |
| Social Behavior | Ăn cỏ/tạp · Đầu đàn | Tăng số lượng thành viên tối đa trong đàn |
| Submerged Optical Retention | Mọi loài | +5% tầm nhìn khi ở dưới nước |
| Sustained Hydration | Mọi loài | -20% tốc độ tiêu hao nước |
| Truculency | Ăn cỏ | +5% tỉ lệ hất văng kẻ đang bám lên lưng |
| Wader | Mọi loài | -25% cản trở di chuyển khi lội nước nông |
| Xerocole Adaptation | Ăn cỏ | Hồi nước khi ăn thực vật |
| Tactile Endurance | Ăn cỏ · Slot 2 | Chuyển 1 phần sát thương nhận vào thành hao thể lực |
| Traumatic Thrombosis | Mọi loài · Slot 2 | Không chết vì mất máu khi đang nghỉ (nằm yên) |
| Gastronomic Regeneration | Mọi loài · Slot 2 | Ăn thức ăn hồi thêm 1 ít máu |
Mutation cần mở khóa
Chỉ xuất hiện trong pool sau khi hoàn thành đúng điều kiện ghi ở cột hiệu ứng.
| Mutation | Điều kiện | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| Hypermetabolic Inanition | Ăn thịt · Slot 2 | Càng đói gây càng nhiều sát thương |
| Augmented Tapetum | Ăn thịt · Slot 2 | Tăng tầm nhìn ban đêmMở khóa: Hạ gục 5 người chơi vào ban đêm |
| Enhanced Digestion | Mọi loài · Slot 2/3 | Giảm tốc độ hao hụt dưỡng chấtMở khóa: Giữ đầy dưỡng chất liên tục 60 phút |
| Heightened Ghrelin | Mọi loài · Slot 2 | Tăng giới hạn ăn no, ăn được nhiều hơnMở khóa: Giữ mức đói từ 80% trong 30 phút |
| Multichambered Lungs | Mọi loài · Slot 2/3 | Tăng tốc độ hồi thể lựcMở khóa: Chạy/bơi tiêu hao tổng cộng 4.500 điểm thể lực |
| Osteophagic | Ăn thịt | Ăn xương giúp hồi phục gãy xương nhanh hơnMở khóa: Ăn xương trong lúc đang bị gãy xương |
| Parthenogenesis | Chỉ con cái · Slot 2 | Làm tổ, đẻ trứng mà không cần bạn đời (không di truyền) |
| Prolific Reproduction | Chỉ con cái · Slot 2 | Con non sinh ra có thêm máu/thể lực, cần ít thức ăn hơn, lớn nhanh hơn |
| Reinforced Tendons | Mọi loài | -50% hao thể lực khi nhảyMở khóa: Nhảy đủ 50 lần |
| Reniculate Kidneys | Mọi loài · Slot 2/3 | Uống được nước biểnMở khóa: Mất 1.250 điểm khát vì uống nước mặn |
Đang thử nghiệm
Chưa chính thức có trong pool ngẫu nhiên, có thể thay đổi hoặc được thêm vào sau.
| Mutation | Điều kiện | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| Pit Organ | Mọi loài | Nhìn thấy nguồn phát sáng hồng ngoại |
| Paratrepsis | Mọi loài | Có thể giả vờ như đang bị gãy xương |
| Cochlear Sensitivity | Mọi loài | Phát hiện được bẫy phát ra âm thanh |
Mẹo nhanh
- Vào màn hình chọn mutation trước khi ra khỏi tổ để xem hết các lựa chọn đang có, tránh bỏ lỡ mutation hiếm mở khóa được.
- Một số mutation chỉ random vào đúng 1 slot cố định — không thấy trong pool nghĩa là chưa đủ điều kiện hoặc không đúng slot.
- Ưu tiên mutation sinh tồn khi mới nở, chuyển dần sang tấn công/phòng thủ khi đã trưởng thành và bắt đầu tranh chấp lãnh thổ.
- Mutation đã chọn chỉ áp dụng cho đời hiện tại — chết đi sống lại sẽ phải chọn lại từ đầu.